STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
26-08-2010 | SR Donaufeld Youth | First Vienna FC Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | First Vienna FC Youth | SV Donau | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | SV Donau | SV Stripfing Weiden | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | SV Stripfing Weiden | SV Donau | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | SV Donau | Admira Wacker II | - | Ký hợp đồng |
02-07-2021 | Admira Wacker II | Grazer AK | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Grazer AK | Stuttgarter Kickers | - | Ký hợp đồng |
29-01-2025 | Stuttgarter Kickers | FC 08 Homburg | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá khu vực Đức | 10-12-2023 15:00 | FSV Mainz 05 (Youth) | ![]() ![]() | Stuttgarter Kickers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 26-11-2023 13:00 | TuS Koblenz | ![]() ![]() | Stuttgarter Kickers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 12-11-2023 13:00 | Stuttgarter Kickers | ![]() ![]() | FC 08 Homburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 14-10-2023 12:00 | Stuttgarter Kickers | ![]() ![]() | FSV Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 07-10-2023 12:00 | Bahlinger | ![]() ![]() | Stuttgarter Kickers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 15-09-2023 17:00 | Eintracht Frankfurt (Youth) | ![]() ![]() | Stuttgarter Kickers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 09-09-2023 12:00 | Stuttgarter Kickers | ![]() ![]() | Vfr Aalen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 29-08-2023 17:00 | TSV Steinbach Haiger | ![]() ![]() | Stuttgarter Kickers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 26-08-2023 12:00 | Stuttgarter Kickers | ![]() ![]() | FSV Mainz 05 (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 19-08-2023 12:00 | Hessen Kassel | ![]() ![]() | Stuttgarter Kickers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu