STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | Club Atlético Temperley U20 | Club Atlético Temperley II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Club Atlético Temperley II | Temperley | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Temperley | Banfield | 0.038M € | Cho thuê |
30-12-2023 | Banfield | Temperley | - | Kết thúc cho thuê |
12-01-2025 | Temperley | Independiente Rivadavia | - | Cho thuê |
30-12-2025 | Independiente Rivadavia | Temperley | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 05-04-2025 18:30 | Godoy Cruz Antonio Tomba | ![]() ![]() | Independiente Rivadavia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 28-03-2025 00:00 | Independiente Rivadavia | ![]() ![]() | Racing Club de Avellaneda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 16-03-2025 00:00 | CA Huracan | ![]() ![]() | Independiente Rivadavia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 11-03-2025 00:15 | Independiente Rivadavia | ![]() ![]() | Club Atlético Unión | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 24-02-2025 22:00 | Argentinos Juniors | ![]() ![]() | Independiente Rivadavia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 31-10-2024 18:00 | Deportivo Moron | ![]() ![]() | Temperley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 20-10-2024 22:30 | Temperley | ![]() ![]() | Nueva Chicago | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 29-09-2024 20:00 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | ![]() ![]() | Temperley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Argentina | 19-09-2024 00:10 | Central Cordoba SDE | ![]() ![]() | Temperley | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 25-08-2024 17:10 | Temperley | ![]() ![]() | Atletico Atlanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu