STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2011 | Académica U19 | Gondomar | - | Cho thuê |
30-06-2012 | Gondomar | Academica Coimbra | - | Kết thúc cho thuê |
01-08-2012 | Academica Coimbra | CF Uniao Madeira | - | Cho thuê |
01-12-2012 | CF Uniao Madeira | Academica Coimbra | - | Kết thúc cho thuê |
01-01-2013 | Academica Coimbra | UD Tocha | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
01-06-2013 | UD Tocha | Academica Coimbra | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2013 | Academica Coimbra | Viseu | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2014 | Viseu | Atletico CP | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
02-02-2015 | Atletico CP | Feirense | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2015 | Feirense | Lusitano FCV | Free | Chuyển nhượng tự do |
23-10-2019 | Ashanti Gold | Free player | - | Giải phóng |
21-10-2022 | Free player | AS Real Bamako | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu