STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2021 | Mineros de Guayana U20 | Mineros de Guayana | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Mineros de Guayana | Boston River | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2023 | Boston River | FC Shakhtar Donetsk | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
22-04-2024 | FC Shakhtar Donetsk | FC Cincinnati | 0.8M € | Cho thuê |
30-12-2024 | FC Cincinnati | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2025 | FC Shakhtar Donetsk | Portland Timbers | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 09-03-2025 01:35 | Nashville | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 03:30 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 21:00 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-11-2024 21:00 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-11-2024 21:00 | New York City FC | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 30-06-2024 00:30 | FC Dallas | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 22-06-2024 23:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Olympic Nam Mỹ | 11-02-2024 23:30 | Paraguay U23 | ![]() ![]() | Venezuela U23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại Olympic Nam Mỹ | 08-02-2024 23:00 | Venezuela U23 | ![]() ![]() | Brazil U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Olympic Nam Mỹ | 05-02-2024 23:00 | Argentina U23 | ![]() ![]() | Venezuela U23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Ukrainian champion | 2 | 23/24 22/23 |
Ukrainian cup winner | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 2 | 23/24 22/23 |