STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | San Luis FC U17 | San Luis FC U20 (- 2013) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | San Luis FC U20 (- 2013) | CF América II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | CF América II | CF América U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | CF América U19 | CF América II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | CF América II | Veracruz | - | Cho thuê |
30-12-2016 | Veracruz | CF América II | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | CF América II | Alebrijes de Oaxaca | Unknown | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | Alebrijes de Oaxaca | Mineros de Zacatecas | Unknown | Ký hợp đồng |
07-07-2019 | Mineros de Zacatecas | Monagas SC | Unknown | Ký hợp đồng |
02-01-2020 | Monagas SC | CF Atlante | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | CF Atlante | Queretaro FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | Queretaro FC | Mineros de Zacatecas | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Mineros de Zacatecas | KF Llapi | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | KF Llapi | Madura United | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Madura United | Persebaya Surabaya | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 12-03-2025 13:30 | Persebaya Surabaya | ![]() ![]() | PSIS Semarang | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 07-03-2025 21:30 | PSM Makassar | ![]() ![]() | Persebaya Surabaya | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 01-03-2025 13:30 | Persebaya Surabaya | ![]() ![]() | Persib Bandung | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 21-02-2025 12:00 | Dewa United FC | ![]() ![]() | Persebaya Surabaya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 15-02-2025 12:00 | Persebaya Surabaya | ![]() ![]() | PSBS Biak Numfor | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 07-02-2025 12:00 | Persis Solo FC | ![]() ![]() | Persebaya Surabaya | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 31-01-2025 12:00 | Persebaya Surabaya | ![]() ![]() | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 20-12-2024 12:00 | Persebaya Surabaya | ![]() ![]() | Borneo FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 15-12-2024 08:30 | Semen Padang | ![]() ![]() | Persebaya Surabaya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 11-12-2024 08:30 | Persebaya Surabaya | ![]() ![]() | Persik Kediri | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Player of the Year | 1 | 23/24 |
Kosovarischer Pokalsieger | 1 | 22 |
Kosovan Super Cup Winner | 2 | 21/22 20/21 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 16 |
CONCACAF Champions League winner | 2 | 15/16 14/15 |
CONCACAF Champions League participant | 2 | 15/16 14/15 |