STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | FC Metz Youth | Standard Liège Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Standard Liège Youth | Standard Liège U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Standard Liège U18 | Standard Liege II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Standard Liege II | Free player | - | Giải phóng |
12-02-2025 | Free player | Dynamo Ceske Budejovice | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Séc | 05-04-2025 14:00 | Slovan Liberec | ![]() ![]() | Dynamo Ceske Budejovice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 30-03-2025 13:30 | Hradec Kralove | ![]() ![]() | Dynamo Ceske Budejovice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 16-03-2025 14:30 | Dynamo Ceske Budejovice | ![]() ![]() | MFK Karvina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 01-03-2025 12:30 | Dynamo Ceske Budejovice | ![]() ![]() | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 22-02-2025 18:00 | Sparta Praha | ![]() ![]() | Dynamo Ceske Budejovice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 06-09-2024 17:30 | Luxembourg U21 | ![]() ![]() | Azerbaijan U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 19-04-2024 18:00 | KV Oostende | ![]() ![]() | Standard Liege II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 07-04-2024 11:30 | Genk U23 | ![]() ![]() | Standard Liege II | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải hạng Hai Bỉ | 30-03-2024 19:00 | Standard Liege II | ![]() ![]() | Lierse Kempenzonen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 26-03-2024 19:00 | England U21 | ![]() ![]() | Luxembourg U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu