STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
04-04-2021 | EC Primavera | Fortaleza U20 | - | Cho thuê |
30-01-2022 | Fortaleza U20 | EC Primavera | - | Kết thúc cho thuê |
07-02-2022 | EC Primavera | Fortaleza | 0.035M € | Chuyển nhượng tự do |
16-04-2023 | Fortaleza | ABC RN | - | Cho thuê |
30-12-2023 | ABC RN | Fortaleza | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2023 | Fortaleza | Chapecoense SC | - | Cho thuê |
08-08-2024 | Chapecoense SC | Fortaleza | - | Kết thúc cho thuê |
13-08-2024 | Fortaleza | Santa Clara | - | Cho thuê |
25-02-2025 | Santa Clara | Fortaleza | - | Kết thúc cho thuê |
26-02-2025 | Fortaleza | Athletico Paranaense | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 05-04-2025 00:00 | SC Paysandu Para | ![]() ![]() | Athletico Paranaense | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 27-07-2024 20:00 | Coritiba PR | ![]() ![]() | Chapecoense SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 19-07-2024 00:00 | Gremio Novorizontino | ![]() ![]() | Chapecoense SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 14-07-2024 22:10 | Chapecoense SC | ![]() ![]() | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 06-07-2024 20:00 | Goiás EC | ![]() ![]() | Chapecoense SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 01-07-2024 22:00 | Santos | ![]() ![]() | Chapecoense SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 23-06-2024 19:00 | Chapecoense SC | ![]() ![]() | SC Paysandu Para | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 18-06-2024 00:00 | Chapecoense SC | ![]() ![]() | Operario Ferroviario PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 14-06-2024 00:00 | Amazonas FC | ![]() ![]() | Chapecoense SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 09-06-2024 19:00 | Avaí FC | ![]() ![]() | Chapecoense SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu