STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2009 | Free player | Persija Jakarta Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2010 | Persija Jakarta Youth | Persitangsel | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | Persitangsel | Perserang Serang | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | Perserang Serang | Dewa United FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | Dewa United FC | Persija Jakarta | - | Ký hợp đồng |
16-09-2015 | Persija Jakarta | East Riffa | - | Ký hợp đồng |
31-03-2016 | East Riffa | Barito Putera | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Barito Putera | Arema FC | - | Ký hợp đồng |
04-12-2017 | Arema FC | Sriwijaya FC | - | Ký hợp đồng |
12-07-2018 | Sriwijaya FC | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | - | Ký hợp đồng |
31-03-2022 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Arema FC | - | Ký hợp đồng |
25-01-2023 | Arema FC | Borneo FC | - | Ký hợp đồng |
17-07-2024 | Borneo FC | Persib Bandung | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Persib Bandung | Borneo FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-11-2025 | Borneo FC | Persib Bandung | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 10-03-2025 22:00 | Semen Padang | ![]() ![]() | Persib Bandung | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 05-03-2025 13:30 | Persib Bandung | ![]() ![]() | Persik Kediri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 01-03-2025 13:30 | Persebaya Surabaya | ![]() ![]() | Persib Bandung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-02-2025 12:00 | Persib Bandung | ![]() ![]() | Madura United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 16-02-2025 08:30 | Persija Jakarta | ![]() ![]() | Persib Bandung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 09-02-2025 12:00 | PSIS Semarang | ![]() ![]() | Persib Bandung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 01-02-2025 12:00 | Persib Bandung | ![]() ![]() | PSM Makassar | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 24-01-2025 08:30 | Arema FC | ![]() ![]() | Persib Bandung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 17-01-2025 12:00 | Persib Bandung | ![]() ![]() | Dewa United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 11-01-2025 06:30 | PSBS Biak Numfor | ![]() ![]() | Persib Bandung | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
Indonesian League Cup Winner | 2 | 21/22 16/17 |