STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
17-08-2014 | Middlesbrough U18 | Birmingham U21 | - | Ký hợp đồng |
20-07-2015 | Birmingham U21 | Cowdenbeath | - | Ký hợp đồng |
26-01-2016 | Cowdenbeath | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2016 | Free player | Blyth Spartans | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Blyth Spartans | Middlesbrough | - | Ký hợp đồng |
15-07-2018 | Middlesbrough | Gateshead | - | Cho thuê |
30-12-2018 | Gateshead | Middlesbrough | - | Kết thúc cho thuê |
10-01-2019 | Middlesbrough | Accrington Stanley | - | Cho thuê |
30-05-2019 | Accrington Stanley | Middlesbrough | - | Kết thúc cho thuê |
25-07-2019 | Middlesbrough | Salford City | - | Ký hợp đồng |
06-12-2020 | Salford City | Hartlepool United | - | Cho thuê |
20-06-2021 | Hartlepool United | Salford City | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Salford City | Harrogate Town | - | Ký hợp đồng |
03-01-2024 | Harrogate Town | Carlisle United | - | Ký hợp đồng |
23-01-2025 | Carlisle United | Motherwell | - | Cho thuê |
30-05-2025 | Motherwell | Carlisle United | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Scotland | 05-04-2025 14:00 | Kilmarnock | ![]() ![]() | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 29-03-2025 15:00 | Aberdeen | ![]() ![]() | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 01-03-2025 15:00 | Rangers | ![]() ![]() | Motherwell | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 26-02-2025 19:45 | Motherwell | ![]() ![]() | Dundee | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 22-02-2025 15:00 | Dundee United | ![]() ![]() | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 15-02-2025 15:00 | Motherwell | ![]() ![]() | Ross County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 02-02-2025 15:00 | Motherwell | ![]() ![]() | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 25-01-2025 15:00 | Saint Johnstone | ![]() ![]() | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 04-01-2025 15:00 | Tranmere Rovers | ![]() ![]() | Carlisle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-01-2025 15:00 | Crewe Alexandra | ![]() ![]() | Carlisle United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Football League Trophy Winner | 1 | 19/20 |