STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | AO Nea Ionia | APO Fostiras | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | APO Fostiras | OFI Crete | - | Ký hợp đồng |
23-01-2018 | OFI Crete | Hamilton Academical | - | Ký hợp đồng |
30-07-2021 | Hamilton Academical | AEL Larisa | - | Ký hợp đồng |
07-02-2024 | AEL Larisa | Dabba Al-Fujairah | - | Ký hợp đồng |
17-07-2024 | Chalkanoras Idaliou | Persita Tangerang | - | Ký hợp đồng |
17-07-2024 | Dabba Al-Fujairah | Persita Tangerang | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-02-2025 08:30 | Persita Tangerang | ![]() ![]() | Borneo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 14-02-2025 08:30 | Semen Padang | ![]() ![]() | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 07-02-2025 08:30 | Persita Tangerang | ![]() ![]() | Persik Kediri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 31-01-2025 12:00 | Persebaya Surabaya | ![]() ![]() | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 24-01-2025 12:00 | Persita Tangerang | ![]() ![]() | Madura United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 19-01-2025 12:00 | Persija Jakarta | ![]() ![]() | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 12-01-2025 08:30 | Persita Tangerang | ![]() ![]() | PSIS Semarang | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-12-2024 12:00 | Persib Bandung | ![]() ![]() | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 16-12-2024 08:30 | Persita Tangerang | ![]() ![]() | Dewa United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 12-12-2024 08:30 | PSBS Biak Numfor | ![]() ![]() | Persita Tangerang | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
League Player of the Year | 1 | 23 |