STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2015 | Skonto Academy | Skonto Riga (- 2016) | - | Ký hợp đồng |
01-01-2016 | Skonto Academy | Skonto Riga | - | Chuyển nhượng tự do |
01-03-2017 | Skonto Riga (- 2016) | Rigas Futbola Skola | - | Ký hợp đồng |
02-03-2017 | Skonto Riga | Rigas Futbola Skola | Free | Chuyển nhượng tự do |
23-07-2017 | Rigas Futbola Skola | Schalke 04 Youth | - | Ký hợp đồng |
24-07-2017 | Rigas Futbola Skola | FC Schalke 04 II | Free | Chuyển nhượng tự do |
27-08-2020 | Schalke 04 Youth | Jelgava | - | Ký hợp đồng |
11-03-2021 | Jelgava | Metta/LU Riga | - | Ký hợp đồng |
26-01-2023 | Metta/LU Riga | FK Liepaja | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 26-10-2024 11:00 | Grobina | ![]() ![]() | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 29-09-2024 13:00 | Riga FC | ![]() ![]() | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 28-07-2024 11:00 | FK Liepaja | ![]() ![]() | FK Valmiera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 18-07-2024 18:00 | Víkingur Gøta | ![]() ![]() | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 11-07-2024 15:00 | FK Liepaja | ![]() ![]() | Víkingur Gøta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 25-06-2024 15:00 | Metta/LU Riga | ![]() ![]() | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 29-05-2024 15:00 | FK Liepaja | ![]() ![]() | Grobina | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 04-04-2024 15:00 | Riga FC | ![]() ![]() | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 28-10-2023 10:00 | FK Liepaja | ![]() ![]() | Tukums-2000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 25-09-2023 15:00 | Riga FC | ![]() ![]() | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu