STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2013 | Oita Trinita U18 | Ritsumeikan University | - | Ký hợp đồng |
31-01-2017 | Ritsumeikan University | Oita Trinita | - | Ký hợp đồng |
31-01-2019 | Oita Trinita | Giravanz Kitakyushu | - | Cho thuê |
30-01-2021 | Giravanz Kitakyushu | Oita Trinita | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2021 | Oita Trinita | Montedio Yamagata | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 30-03-2025 05:00 | Imabari FC | ![]() ![]() | Montedio Yamagata | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 23-03-2025 05:00 | Montedio Yamagata | ![]() ![]() | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 16-03-2025 04:00 | Roasso Kumamoto | ![]() ![]() | Montedio Yamagata | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 09-03-2025 05:00 | Montedio Yamagata | ![]() ![]() | Blaublitz Akita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 01-03-2025 05:00 | JEF United Ichihara Chiba | ![]() ![]() | Montedio Yamagata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 23-02-2025 05:00 | Mito Hollyhock | ![]() ![]() | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 15-02-2025 05:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 01-12-2024 05:00 | Montedio Yamagata | ![]() ![]() | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 10-11-2024 05:00 | Montedio Yamagata | ![]() ![]() | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 03-11-2024 05:00 | Mito Hollyhock | ![]() ![]() | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Japanese third league Champion | 1 | 18/19 |