STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2016 | Velez Sarsfield U20 | CA Vélez Sarsfield II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | CA Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | - | Ký hợp đồng |
17-01-2019 | Velez Sarsfield | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0.66M € | Chuyển nhượng tự do |
13-10-2020 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Estudiantes de Caseros | - | Cho thuê |
30-12-2021 | Estudiantes de Caseros | Godoy Cruz Antonio Tomba | - | Kết thúc cho thuê |
07-02-2022 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Ferrol Carril Oeste | - | Ký hợp đồng |
04-01-2025 | Ferrol Carril Oeste | Macara | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 30-03-2025 18:00 | Macara | ![]() ![]() | Tecnico Universitario | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 16-03-2025 18:00 | Independiente del Valle | ![]() ![]() | Macara | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 09-03-2025 20:30 | Macara | ![]() ![]() | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 01-03-2025 00:00 | Club Sport Emelec | ![]() ![]() | Macara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 22-02-2025 19:00 | Cuniburo FC | ![]() ![]() | Macara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 16-02-2025 00:05 | Macara | ![]() ![]() | Orense SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 19-10-2024 18:05 | Ferrol Carril Oeste | ![]() ![]() | Quilmes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 12-10-2024 18:15 | CA San Miguel | ![]() ![]() | Ferrol Carril Oeste | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 07-10-2024 23:10 | Ferrol Carril Oeste | ![]() ![]() | Nueva Chicago | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 30-09-2024 20:10 | Ferrol Carril Oeste | ![]() ![]() | Deportivo Maipu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu