STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2016 | Club Guarani U20 | Guarani CA | - | Ký hợp đồng |
15-01-2019 | Guarani CA | River Plate | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
16-08-2023 | River Plate | Club Atletico Tigre | 0.186M € | Cho thuê |
09-01-2024 | Club Atletico Tigre | River Plate | - | Kết thúc cho thuê |
10-01-2024 | River Plate | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0.6M € | Cho thuê |
30-12-2024 | Clube de Regatas Vasco da Gama | River Plate | - | Kết thúc cho thuê |
06-01-2025 | River Plate | Olimpia Asuncion | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 02-04-2025 22:00 | San Antonio Bulo Bulo | ![]() ![]() | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Paraguay | 29-03-2025 23:30 | Deportivo Recoleta | ![]() ![]() | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Paraguay | 22-03-2025 23:30 | Olimpia Asuncion | ![]() ![]() | FC Nacional Asuncion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Paraguay | 15-03-2025 22:30 | Club Libertad Asunción | ![]() ![]() | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Paraguay | 01-03-2025 21:15 | General Caballero | ![]() ![]() | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Paraguay | 23-02-2025 21:00 | Olimpia Asuncion | ![]() ![]() | Cerro Porteno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Paraguay | 16-02-2025 21:15 | Olimpia Asuncion | ![]() ![]() | Club Sportivo Trinidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Paraguay | 09-02-2025 21:15 | Sportivo Luqueno | ![]() ![]() | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Paraguay | 03-02-2025 23:00 | Olimpia Asuncion | ![]() ![]() | Atlético Tembetary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Paraguay | 30-01-2025 23:30 | Sportivo Ameliano | ![]() ![]() | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Argentinian champion | 2 | 23 21 |
Copa América participant | 1 | 21 |
Campeón Trofeo de Campeones | 1 | 20/21 |
Campeón Supercopa Argentina | 1 | 19/20 |
Argentinian Cup Winner | 1 | 18/19 |
Recopa Sudamericana winner | 1 | 18/19 |