STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Hamburger SV Youth | RasenBallsport Leipzig U17 | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2015 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | RB Leipzig U19 | Deportivo Alaves B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Deportivo Alaves B | Deportivo Alavés | - | Ký hợp đồng |
23-07-2018 | Deportivo Alavés | Sochaux | - | Cho thuê |
15-01-2019 | Sochaux | Deportivo Alavés | - | Kết thúc cho thuê |
16-01-2019 | Deportivo Alavés | Almeria | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Almeria | Deportivo Alavés | - | Kết thúc cho thuê |
01-09-2019 | Deportivo Alavés | St. Gallen | - | Cho thuê |
03-08-2020 | St. Gallen | Deportivo Alavés | - | Kết thúc cho thuê |
04-08-2020 | Deportivo Alavés | SC Freiburg | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
07-07-2022 | SC Freiburg | FC Augsburg | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
15-07-2024 | FC Augsburg | VfB Stuttgart | 21M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 02-04-2025 18:45 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | RB Leipzig | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 29-03-2025 17:30 | Eintracht Frankfurt | ![]() ![]() | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 24-03-2025 19:45 | Bosnia-Herzegovina | ![]() ![]() | Cyprus | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 21-03-2025 19:45 | Romania | ![]() ![]() | Bosnia-Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 16-03-2025 18:30 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 08-03-2025 14:30 | Holstein Kiel | ![]() ![]() | VfB Stuttgart | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 28-02-2025 19:30 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 23-02-2025 18:30 | TSG Hoffenheim | ![]() ![]() | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 15-02-2025 14:30 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 08-02-2025 14:30 | Borussia Dortmund | ![]() ![]() | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
German cup runner-up | 1 | 21/22 |
German Under-19 Bundesliga North/North-east champion | 1 | 14/15 |
German Under-17 Bundesliga North/North-east champion | 1 | 14/15 |