STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Best Stars de Limbe | Alcobendas CF | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Alcobendas CF | Atletico de Madrid U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | - | Ký hợp đồng |
20-07-2016 | Atletico de Madrid B | Extremadura UD | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Extremadura UD | Atletico de Madrid B | - | Kết thúc cho thuê |
24-07-2017 | Atletico de Madrid B | Granada CF | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Granada CF | Atletico de Madrid B | - | Kết thúc cho thuê |
05-07-2018 | Atletico de Madrid B | 1. FSV Mainz 05 | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2021 | 1. FSV Mainz 05 | Olympiakos Piraeus | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
05-01-2023 | Olympiakos Piraeus | VfL Bochum 1848 | - | Cho thuê |
29-06-2023 | VfL Bochum 1848 | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
11-09-2023 | Olympiakos Piraeus | Atromitos Athens | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Atromitos Athens | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
17-09-2024 | Olympiakos Piraeus | Dibba Al-Hisn SC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UAE League | 04-04-2025 13:50 | Dibba Al-Hisn | ![]() ![]() | Khor Fakkan SSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 29-03-2025 18:00 | Dibba Al-Hisn | ![]() ![]() | Al Ain FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UAE League | 28-02-2025 13:35 | Al-Jazira(UAE) | ![]() ![]() | Dibba Al-Hisn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 22-02-2025 13:30 | Dibba Al-Hisn | ![]() ![]() | Ajman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 14-02-2025 13:25 | Al Bataeh | ![]() ![]() | Dibba Al-Hisn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 09-02-2025 13:20 | Dibba Al-Hisn | ![]() ![]() | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 04-02-2025 13:15 | Dibba Al-Hisn | ![]() ![]() | Shabab AlAhli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 31-01-2025 13:15 | Al-Sharjah | ![]() ![]() | Dibba Al-Hisn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 23-01-2025 13:05 | Al Orooba(UAE) | ![]() ![]() | Dibba Al-Hisn | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 06-01-2025 15:45 | Al-Wahda FC | ![]() ![]() | Dibba Al-Hisn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |
Greek champion | 1 | 22 |
World Cup participant | 1 | 22 |
Africa Cup participant | 2 | 22 19 |