STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2002 | Gwacheon Munwon Middle School | Gochangbuk High School | - | Ký hợp đồng |
31-12-2005 | Gochangbuk High School | Woosuk University | - | Ký hợp đồng |
31-12-2009 | Woosuk University | Mokpo City | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | Mokpo City | Goyang Citizen | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | Goyang Citizen | Bucheon FC 1995 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | Bucheon FC 1995 | Chungbuk Cheongju FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Chungbuk Cheongju FC | Gimpo FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Gimpo FC | Paju Citizen FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Paju Citizen FC | Siheung City | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu