STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Servette U18 | Servette U21 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Servette U21 | Servette | - | Ký hợp đồng |
10-10-2017 | Servette | Yverdon | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Yverdon | Stade Nyonnais | - | Ký hợp đồng |
19-07-2021 | Stade Nyonnais | Etoile Carouge | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 05-04-2025 16:00 | Etoile Carouge | ![]() ![]() | Bellinzona | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 31-03-2025 18:15 | Etoile Carouge | ![]() ![]() | Stade Nyonnais | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 28-03-2025 19:15 | Aarau | ![]() ![]() | Etoile Carouge | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 14-03-2025 19:15 | Etoile Carouge | ![]() ![]() | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 02-03-2025 15:30 | Etoile Carouge | ![]() ![]() | Vaduz | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 22-02-2025 17:00 | Bellinzona | ![]() ![]() | Etoile Carouge | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 07-02-2025 19:15 | Etoile Carouge | ![]() ![]() | Neuchatel Xamax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 31-01-2025 18:30 | Stade Ouchy | ![]() ![]() | Etoile Carouge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 24-01-2025 19:15 | Etoile Carouge | ![]() ![]() | FC Wil 1900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 14-12-2024 17:00 | Vaduz | ![]() ![]() | Etoile Carouge | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu