STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2020 | UE Sant Andreu U19 | Syracuse Orange (Syracuse University) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2021 | Syracuse Orange (Syracuse University) | Des Moines Menace | - | Cho thuê |
31-07-2021 | Des Moines Menace | Syracuse Orange (Syracuse University) | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2021 | Syracuse Orange (Syracuse University) | Sant Andreu | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Sant Andreu | UE Olot | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | UE Olot | UD Alzira | - | Ký hợp đồng |
03-07-2024 | UD Alzira | Torrent C.F | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RFEF Tây Ban Nha | 07-01-2024 11:00 | CE Manresa | ![]() ![]() | UD Alzira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 16-12-2023 16:30 | UD Alzira | ![]() ![]() | Atletico Saguntino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 02-12-2023 17:00 | Terrassa | ![]() ![]() | UD Alzira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 26-11-2023 16:00 | UD Alzira | ![]() ![]() | CF La Nucia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 19-11-2023 17:00 | Hercules | ![]() ![]() | UD Alzira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 12-11-2023 16:00 | UD Alzira | ![]() ![]() | CE Europa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 05-11-2023 16:00 | Cerdanyola del Valles | ![]() ![]() | UD Alzira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 15-10-2023 15:00 | UD Alzira | ![]() ![]() | Sant Andreu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 08-10-2023 10:00 | Torrent C.F | ![]() ![]() | UD Alzira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 23-09-2023 16:00 | RCD Espanyol B | ![]() ![]() | UD Alzira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu