STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Maccabi Tel Aviv U19 | Maccabi Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
31-07-2015 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Tel Aviv | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Beitar Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv | - | Kết thúc cho thuê |
08-01-2018 | Maccabi Tel Aviv | Ironi Nesher | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Ironi Nesher | Maccabi Tel Aviv | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Maccabi Tel Aviv | Sekzia Ness Ziona | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Sekzia Ness Ziona | Hapoel Jerusalem | - | Ký hợp đồng |
31-07-2020 | Hapoel Katamon Jerusalem | Free player | - | Giải phóng |
31-07-2020 | Hapoel Jerusalem | Free player | - | Giải phóng |
03-08-2021 | Free player | Hapoel Acre FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Hapoel Acre FC | Hapoel Ramat Gan | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
European Under-19 participant | 1 | 15 |