STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | Eimsbütteler TV U17 | Eimsbütteler TV U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Eimsbütteler TV U19 | St. Pauli U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | St. Pauli U19 | St Pauli II | - | Ký hợp đồng |
26-01-2023 | Havelse | SV Meppen | - | Chuyển nhượng tự do |
26-01-2023 | St Pauli II | Havelse | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Havelse | SV Meppen | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 18-08-2024 16:00 | SV Meppen | ![]() ![]() | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 25-02-2024 13:00 | Havelse | ![]() ![]() | Eimsbutteler TV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 18-11-2023 16:00 | SV Drochtersen/Assel | ![]() ![]() | Havelse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 12-11-2023 13:00 | Havelse | ![]() ![]() | FC Teutonia 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 05-11-2023 13:00 | Eintracht Norderstedt | ![]() ![]() | Havelse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 21-10-2023 11:30 | ETSV Weiche Flensburg | ![]() ![]() | Havelse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 15-10-2023 12:00 | Havelse | ![]() ![]() | SV Meppen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 08-10-2023 13:00 | SC Spelle-Venhaus | ![]() ![]() | Havelse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 30-09-2023 12:00 | FC Kilia Kiel | ![]() ![]() | Havelse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 24-09-2023 12:00 | Havelse | ![]() ![]() | Phonix Lubeck | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu