STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
13-01-2023 | Atletico Nacional U20 | Real Santander | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Real Santander | Atletico Nacional U20 | - | Kết thúc cho thuê |
10-07-2023 | Atletico Nacional U20 | Patriotas FC | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Patriotas FC | Atletico Nacional U20 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Atletico Nacional U20 | Atletico Nacional Medellin | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Colombia | 29-03-2025 00:30 | Atletico Bucaramanga | ![]() ![]() | Atletico Nacional Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 23-03-2025 22:45 | Atletico Nacional Medellin | ![]() ![]() | Dep.Independiente Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 20-03-2025 01:30 | Atletico Nacional Medellin | ![]() ![]() | Deportes Tolima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 15-03-2025 19:00 | Envigado FC | ![]() ![]() | Atletico Nacional Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 10-03-2025 00:45 | Atletico Nacional Medellin | ![]() ![]() | America de Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 05-03-2025 01:30 | Fortaleza F.C | ![]() ![]() | Atletico Nacional Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 23-02-2025 21:00 | Alianza Fútbol Club | ![]() ![]() | Atletico Nacional Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 09-12-2024 00:00 | Independiente Santa Fe | ![]() ![]() | Atletico Nacional Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 03-12-2024 01:30 | Atletico Nacional Medellin | ![]() ![]() | Millonarios | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 30-11-2024 01:30 | Millonarios | ![]() ![]() | Atletico Nacional Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu