STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | Fribourg-AFF Youth | Young Boys U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Young Boys U18 | Young Boys U21 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Young Boys U21 | Young Boys | - | Ký hợp đồng |
02-07-2023 | Young Boys | Vaduz | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Vaduz | Young Boys | - | Kết thúc cho thuê |
26-08-2024 | Young Boys | Helmond Sport | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Helmond Sport | Young Boys | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng hai Hà Lan | 28-03-2025 19:00 | FC Eindhoven | ![]() ![]() | Helmond Sport | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 14-03-2025 19:00 | Helmond Sport | ![]() ![]() | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 11-03-2025 19:00 | Roda JC | ![]() ![]() | Helmond Sport | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 08-03-2025 03:00 | Helmond Sport | ![]() ![]() | MVV Maastricht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 28-02-2025 19:00 | Volendam | ![]() ![]() | Helmond Sport | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 24-02-2025 19:00 | Helmond Sport | ![]() ![]() | Emmen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 21-02-2025 19:00 | Helmond Sport | ![]() ![]() | Vitesse Arnhem | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 16-02-2025 15:45 | Excelsior SBV | ![]() ![]() | Helmond Sport | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 08-02-2025 15:30 | Helmond Sport | ![]() ![]() | Dordrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 02-02-2025 15:45 | FC Oss | ![]() ![]() | Helmond Sport | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Liechtenstein Cup Winner | 1 | 23/24 |
Swiss cup winner | 1 | 22/23 |
Swiss champion | 1 | 22/23 |