STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Real Sociedad U19 | SD Beasain | - | Cho thuê |
29-06-2013 | SD Beasain | Real Sociedad U19 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2013 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | - | Ký hợp đồng |
03-01-2016 | Real Sociedad B | Real Sociedad | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 01-04-2025 19:30 | Real Madrid | ![]() ![]() | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 29-03-2025 13:00 | Real Sociedad | ![]() ![]() | Real Valladolid CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 16-03-2025 17:30 | Rayo Vallecano | ![]() ![]() | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 13-03-2025 20:00 | Manchester United | ![]() ![]() | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Europa League | 06-03-2025 17:45 | Real Sociedad | ![]() ![]() | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 02-03-2025 15:15 | FC Barcelona | ![]() ![]() | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 26-02-2025 20:30 | Real Sociedad | ![]() ![]() | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 23-02-2025 20:00 | Real Sociedad | ![]() ![]() | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 20-02-2025 20:00 | Real Sociedad | ![]() ![]() | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 16-02-2025 20:00 | Real Betis | ![]() ![]() | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 4 | 22/23 21/22 20/21 17/18 |
Spanish cup winner | 1 | 19/20 |