STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Vàng CONCACAF | 26-03-2025 00:30 | Guatemala | ![]() ![]() | Guyana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Vàng CONCACAF | 22-03-2025 01:05 | Guyana | ![]() ![]() | Guatemala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 16-10-2024 00:00 | Suriname | ![]() ![]() | Guyana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 12-10-2024 01:00 | Guyana | ![]() ![]() | Guatemala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 09-09-2024 20:00 | Martinique | ![]() ![]() | Guyana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 05-09-2024 20:00 | Guyana | ![]() ![]() | Suriname | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 07-06-2024 00:30 | Panama | ![]() ![]() | Guyana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 22-11-2023 00:20 | Guyana | ![]() ![]() | Antigua Barbuda | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 14-10-2023 19:00 | Puerto Rico | ![]() ![]() | Guyana | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 12-09-2023 22:00 | Guyana | ![]() ![]() | Bahamas | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu