STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Giải thách Liên đoàn | 12-03-2025 18:00 | Al Seeb SC | ![]() ![]() | Al-Arabi Club (KUW) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Giải thách Liên đoàn | 05-03-2025 18:30 | Al-Arabi Club (KUW) | ![]() ![]() | Al Seeb SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải thách Liên đoàn | 01-11-2024 14:30 | Al-Arabi Club (KUW) | ![]() ![]() | Arkadag FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải thách Liên đoàn | 29-10-2024 18:30 | Maziya Sports and Recreation Club | ![]() ![]() | Al-Arabi Club (KUW) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải thách Liên đoàn | 26-10-2024 14:30 | Al-Arabi Club (KUW) | ![]() ![]() | FC Abdish-Ata Kant | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 15-10-2024 16:00 | Palestine | ![]() ![]() | Kuwait | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 10-10-2024 16:00 | Oman | ![]() ![]() | Kuwait | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 10-09-2024 18:00 | Kuwait | ![]() ![]() | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 05-09-2024 18:00 | Jordan | ![]() ![]() | Kuwait | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 11-06-2024 15:45 | Kuwait | ![]() ![]() | Afghanistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu