STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
04-07-2018 | Independiente Santa Fe (w) | Reims (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
31-07-2021 | Reims (w) | Bordeaux (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 01-12-2024 01:00 | Mexico (w) | ![]() ![]() | Costa Rica Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 30-10-2024 16:00 | Costa Rica Women | ![]() ![]() | Panama Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 27-10-2024 20:00 | Costa Rica Women | ![]() ![]() | Panama Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 01-08-2024 02:10 | Utah Royals (w) | ![]() ![]() | Tijuana (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NLMS-W | 28-07-2024 22:10 | OL Reign Women | ![]() ![]() | Tijuana (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 21-07-2024 23:10 | Portland Thorns FC (w) | ![]() ![]() | Tijuana (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 16-07-2024 23:30 | USA Women | ![]() ![]() | Costa Rica Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 03-06-2024 23:15 | Argentina Women | ![]() ![]() | Costa Rica Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 31-05-2024 23:10 | Argentina Women | ![]() ![]() | Costa Rica Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 06-04-2024 21:00 | Costa Rica Women | ![]() ![]() | Peru (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CAC Women's Games runner-up | 1 | 18 |
CA Women's Games winner | 2 | 17 13 |