STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2009 | Free player | Shanghai Shenxin Reserves (-2019) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | Shanghai Shenxin Reserves (-2019) | Shanghai Shenxin(2003-2020) | - | Ký hợp đồng |
14-02-2019 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | - | Ký hợp đồng |
31-03-2021 | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Free player | - | Giải phóng |
26-04-2022 | Free player | Kunshan FC(2014-2023) | - | Ký hợp đồng |
21-03-2023 | Kunshan FC(2014-2023) | Shanghai Jiading Huilong | - | Ký hợp đồng |
17-01-2025 | Shanghai Jiading Huilong | Shijiazhuang Gongfu | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 05-04-2025 07:30 | Shanghai Jiading Huilong | ![]() ![]() | Shijiazhuang Gongfu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 29-03-2025 11:30 | Nantong Zhiyun FC | ![]() ![]() | Shijiazhuang Gongfu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 16-03-2025 07:00 | Dingnan United | ![]() ![]() | Shijiazhuang Gongfu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 03-11-2024 06:30 | Dalian Yingbo FC | ![]() ![]() | Shanghai Jiading Huilong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 19-10-2024 11:30 | Chongqing Tongliangloong FC | ![]() ![]() | Shanghai Jiading Huilong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 13-10-2024 07:30 | Shanghai Jiading Huilong | ![]() ![]() | Foshan Nanshi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 29-09-2024 11:30 | Shanghai Jiading Huilong | ![]() ![]() | Wuxi Wugou | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 21-09-2024 11:30 | Guangxi Pingguo FC | ![]() ![]() | Shanghai Jiading Huilong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 17-09-2024 11:30 | Shanghai Jiading Huilong | ![]() ![]() | Dingnan United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 06-09-2024 11:30 | Qingdao Red Lions | ![]() ![]() | Shanghai Jiading Huilong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
China 2nd tier champion | 1 | 22 |