STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2022 | Hapoel Jerusalem U19 | Hapoel Jerusalem | - | Ký hợp đồng |
10-01-2024 | Hapoel Jerusalem | Ironi Tiberias | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Ironi Tiberias | Hapoel Jerusalem | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Hapoel Jerusalem | Hapoel Rishon Lezion | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Hapoel Rishon Lezion | Hapoel Jerusalem | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Israel | 16-12-2023 16:00 | Ashdod MS | ![]() ![]() | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 06-12-2023 18:00 | Beitar Jerusalem | ![]() ![]() | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 03-12-2023 18:00 | Hapoel Jerusalem | ![]() ![]() | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 30-09-2023 17:00 | Hapoel Beer Sheva | ![]() ![]() | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 23-09-2023 16:45 | Hapoel Jerusalem | ![]() ![]() | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 17-09-2023 16:30 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | ![]() ![]() | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 03-09-2023 17:00 | Hapoel Jerusalem | ![]() ![]() | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 26-08-2023 16:15 | Maccabi Petah Tikva FC | ![]() ![]() | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu Cúp Toto Israel | 01-08-2023 17:00 | Hapoel Petah Tikva | ![]() ![]() | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 14-05-2023 17:15 | Hapoel Jerusalem | ![]() ![]() | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu