STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | Castelnau Le Crès FC | Sochaux II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Sochaux II | Sochaux | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Sochaux | Sporting Club Sétois | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Sporting Club Sétois | Sochaux | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Sochaux | Pau FC | - | Ký hợp đồng |
28-01-2023 | Pau FC | Paris 13 Atletico | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Paris 13 Atletico | Pau FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Pau FC | Progres Niedercorn | - | Ký hợp đồng |
01-07-2024 | Progres Niedercorn | KF Tirana | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 18-07-2024 18:00 | KF Tirana | ![]() ![]() | Torpedo Kutaisi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 11-07-2024 17:00 | Torpedo Kutaisi | ![]() ![]() | KF Tirana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Luxembourg | 03-03-2024 15:00 | Progres Niedercorn | ![]() ![]() | CS Petange | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Luxembourg | 18-02-2024 15:00 | Progres Niedercorn | ![]() ![]() | FC Schifflange 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Luxembourg | 26-11-2023 14:30 | Progres Niedercorn | ![]() ![]() | US Mondorf-les-Bains | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Luxembourg | 22-10-2023 14:00 | Racing Union Luxemburg | ![]() ![]() | Progres Niedercorn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Luxembourg | 27-09-2023 18:00 | FC Wiltz 71 | ![]() ![]() | Progres Niedercorn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Luxembourg | 27-08-2023 16:30 | Progres Niedercorn | ![]() ![]() | Swift Hesperange | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 03-08-2023 17:30 | Progres Niedercorn | ![]() ![]() | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 20-07-2023 18:00 | Gjilani | ![]() ![]() | Progres Niedercorn | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu