STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Maccabi Tel Aviv U19 | Maccabi Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
02-02-2015 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Tel Aviv | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2015 | Maccabi Tel Aviv | Bnei Yehuda Tel Aviv | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Bnei Yehuda Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv | - | Kết thúc cho thuê |
03-09-2017 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Jerusalem | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Beitar Jerusalem | Maccabi Tel Aviv | - | Kết thúc cho thuê |
17-08-2018 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Haifa | 0.12M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2019 | Hapoel Haifa | Hapoel Beer Sheva | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Hapoel Beer Sheva | Maccabi Haifa | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Israel | 29-03-2025 17:15 | Hapoel Haifa | ![]() ![]() | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 25-03-2025 19:45 | Israel | ![]() ![]() | Norway | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 22-03-2025 19:45 | Israel | ![]() ![]() | Estonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 16-03-2025 18:30 | Maccabi Haifa | ![]() ![]() | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 09-03-2025 18:15 | Maccabi Haifa | ![]() ![]() | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 03-03-2025 18:30 | Hapoel Beer Sheva | ![]() ![]() | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 22-02-2025 13:00 | Maccabi Haifa | ![]() ![]() | Maccabi Petah Tikva FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 10-02-2025 18:30 | Maccabi Haifa | ![]() ![]() | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 01-02-2025 17:30 | Hapoel Hadera | ![]() ![]() | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 11-01-2025 13:00 | Maccabi Haifa | ![]() ![]() | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Israel Super Cup Winner | 2 | 23/24 21/22 |
Europa League participant | 2 | 23/24 20/21 |
Conference League participant | 2 | 23/24 21/22 |
Olympics participant | 1 | 23/24 |
Israeli champion | 3 | 22/23 21/22 14/15 |
Champions League participant | 1 | 22/23 |
Israeli cup winner | 2 | 19/20 16/17 |
European Under-19 participant | 2 | 15 14 |