STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | FC Winterthur Youth | Grasshopper U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Grasshopper U18 | Liverpool U18 | - | Cho thuê |
30-12-2008 | Liverpool U18 | Grasshopper U18 | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2009 | Grasshopper U18 | Lazio Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2009 | Lazio Youth | Bellinzona | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Bellinzona | Palermo | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
24-07-2011 | Palermo | Fulham | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
14-02-2013 | Fulham | Luzern | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Luzern | Fulham | - | Kết thúc cho thuê |
08-07-2014 | Fulham | Olympiakos Piraeus | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
02-08-2016 | Olympiakos Piraeus | Nottingham Forest | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Nottingham Forest | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2017 | Olympiakos Piraeus | FC Sion | - | Ký hợp đồng |
11-10-2020 | FC Sion | FC Basel 1893 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | FC Basel 1893 | Free player | - | Giải phóng |
29-09-2022 | Free player | Olympiakos Piraeus | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Olympiakos Piraeus | Free player | - | Giải phóng |
13-09-2023 | Free player | Sampdoria | - | Ký hợp đồng |
10-02-2025 | Sampdoria | FC Sion | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 05-04-2025 16:00 | Lausanne Sports | ![]() ![]() | FC Sion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 16-03-2025 13:15 | Grasshopper | ![]() ![]() | FC Sion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 01-03-2025 17:00 | FC Basel 1893 | ![]() ![]() | FC Sion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 23-02-2025 13:15 | Luzern | ![]() ![]() | FC Sion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 26-12-2024 19:30 | Sampdoria | ![]() ![]() | Carrarese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 14-12-2024 16:15 | Sampdoria | ![]() ![]() | Spezia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 30-11-2024 14:00 | Sampdoria | ![]() ![]() | Catanzaro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 09-11-2024 14:00 | Pisa | ![]() ![]() | Sampdoria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 03-11-2024 16:15 | Sampdoria | ![]() ![]() | Brescia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 27-10-2024 14:00 | Sampdoria | ![]() ![]() | Mantova | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Greek champion | 2 | 16 15 |
Champions League participant | 2 | 15/16 14/15 |
Europa League participant | 4 | 15/16 14/15 11/12 10/11 |
Greek cup winner | 1 | 15 |
Olympics participant | 1 | 12 |
Euro Under-21 runner-up | 1 | 11 |
European Under-21 participant | 1 | 11 |
Under-17 World Cup champion | 1 | 10 |
Under-17 World Cup participant | 2 | 10 09 |