STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | Asker FH Youth | Asker Fotball | - | Ký hợp đồng |
30-01-2013 | Asker Fotball | Juventus U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Juventus U20 | Juventus | - | Ký hợp đồng |
18-08-2015 | Juventus | KVC Westerlo | - | Cho thuê |
27-03-2016 | KVC Westerlo | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
28-03-2016 | Juventus | Vålerenga Fotball Elite | - | Cho thuê |
30-12-2016 | Vålerenga Fotball Elite | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2017 | Juventus | Willem II | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Willem II | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
23-07-2017 | Juventus | IFK Goteborg | - | Cho thuê |
30-11-2017 | IFK Goteborg | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2017 | Juventus | IFK Goteborg | - | Ký hợp đồng |
30-01-2019 | IFK Goteborg | OFI Crete | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2021 | OFI Crete | Free player | - | Giải phóng |
21-09-2021 | Free player | Brann | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Brann | Free player | - | Giải phóng |
07-02-2022 | Free player | Triestina | - | Ký hợp đồng |
31-08-2022 | Triestina | Free player | - | Giải phóng |
03-05-2023 | Free player | Start Kristiansand | - | Ký hợp đồng |
29-02-2024 | Start Kristiansand | Sandnes Ulf | - | Ký hợp đồng |
01-01-2025 | Sandnes Ulf | Lamia | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 05-04-2025 17:00 | Lamia | ![]() ![]() | Kallithea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-03-2025 14:00 | Panserraikos | ![]() ![]() | Lamia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-03-2025 17:00 | Lamia | ![]() ![]() | Volos NPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-03-2025 15:00 | OFI Crete | ![]() ![]() | Lamia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-02-2025 15:00 | Lamia | ![]() ![]() | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 20-01-2025 16:00 | Panserraikos | ![]() ![]() | Lamia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 12-01-2025 15:00 | Lamia | ![]() ![]() | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 12-11-2023 13:40 | Start Kristiansand | ![]() ![]() | KFUM Oslo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 05-11-2023 14:00 | Hodd | ![]() ![]() | Start Kristiansand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 29-10-2023 14:00 | Start Kristiansand | ![]() ![]() | Bryne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Italian Supercoppa winner (Primavera) | 2 | 13/14 12/13 |
Coppa Italia Primavera winner | 1 | 12/13 |