STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | FC Luzern U21 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | FC Luzern U21 | Luzern | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Luzern | Vaduz | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Vaduz | Luzern | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Luzern | FC Zurich | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | FC Zurich | Free player | - | Giải phóng |
02-08-2022 | - | Winterthur | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Winterthur | Free player | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 19-06-2023 18:45 | Belarus | ![]() ![]() | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 16-06-2023 18:45 | Kosovo | ![]() ![]() | Romania | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 29-05-2023 22:30 | Young Boys | ![]() ![]() | Winterthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 20-05-2023 16:00 | Winterthur | ![]() ![]() | Servette | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 14-05-2023 14:30 | Lugano | ![]() ![]() | Winterthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 06-05-2023 16:00 | FC Sion | ![]() ![]() | Winterthur | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 27-04-2023 18:30 | Luzern | ![]() ![]() | Winterthur | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 22-04-2023 16:00 | Winterthur | ![]() ![]() | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 2 | 18/19 12/13 |
Liechtenstein Cup Winner | 1 | 14/15 |