STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2007 | Free player | Krasnodar-2000 ( - 2011) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2009 | Krasnodar-2000 ( - 2011) | Rubin Kazan (R) | - | Ký hợp đồng |
30-08-2011 | Rubin Kazan (R) | Rubin Kazan B | - | Cho thuê |
29-06-2012 | Rubin Kazan B | Rubin Kazan (R) | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2012 | Rubin Kazan (R) | Neftekhimik Nizhnekamsk | - | Cho thuê |
30-12-2013 | Neftekhimik Nizhnekamsk | Rubin Kazan (R) | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2013 | Rubin Kazan (R) | Rubin Kazan | - | Ký hợp đồng |
12-02-2018 | Rubin Kazan | Yenisey Krasnoyarsk | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Yenisey Krasnoyarsk | Rotor Volgograd | - | Ký hợp đồng |
11-08-2020 | Rotor Volgograd | Free player | - | Giải phóng |
02-11-2020 | Free player | Akron Togliatti | - | Ký hợp đồng |
08-07-2021 | Akron Togliatti | Kuban Krasnodar | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Quốc gia Nga | 19-11-2023 12:30 | Kuban Krasnodar | ![]() ![]() | SKA Khabarovsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Russian second tier champion | 1 | 20 |
Europa League participant | 1 | 15/16 |