STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
27-07-2015 | Bristol City U18 | Bristol City U21 | - | Ký hợp đồng |
04-01-2017 | Bristol City U21 | Bath City | - | Cho thuê |
04-02-2017 | Bath City | Bristol City U21 | - | Kết thúc cho thuê |
22-03-2017 | Bristol City U21 | Bath City | - | Cho thuê |
30-05-2017 | Bath City | Bristol City U21 | - | Kết thúc cho thuê |
03-08-2017 | Bristol City U21 | Bath City | - | Cho thuê |
03-09-2017 | Bath City | Bristol City U21 | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2018 | Bristol City U21 | Torquay United | - | Cho thuê |
30-05-2018 | Torquay United | Bristol City U21 | - | Kết thúc cho thuê |
28-09-2018 | Bristol City U21 | Torquay United | - | Cho thuê |
31-12-2018 | Torquay United | Bristol City U21 | - | Kết thúc cho thuê |
01-08-2019 | Bristol City U21 | Torquay United | - | Cho thuê |
30-05-2020 | Torquay United | Bristol City U21 | - | Kết thúc cho thuê |
14-08-2020 | Bristol City U21 | Torquay United | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Stockport County | Milton Keynes Dons | - | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2022 | Torquay United | Stockport County | - | Ký hợp đồng |
22-02-2023 | Stockport County | Notts County | - | Cho thuê |
23-03-2023 | Notts County | Stockport County | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2023 | Stockport County | AFC Wimbledon | - | Cho thuê |
09-01-2024 | AFC Wimbledon | Stockport County | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Stockport County | Milton Keynes Dons | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 05-04-2025 14:00 | Milton Keynes Dons | ![]() ![]() | Barrow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 02-04-2025 18:45 | Notts County | ![]() ![]() | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 29-03-2025 15:00 | Milton Keynes Dons | ![]() ![]() | Fleetwood Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 25-03-2025 19:45 | Carlisle United | ![]() ![]() | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-03-2025 15:00 | Cheltenham Town | ![]() ![]() | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 15-03-2025 15:00 | Port Vale | ![]() ![]() | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 08-03-2025 15:00 | Milton Keynes Dons | ![]() ![]() | Morecambe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 04-03-2025 19:45 | Accrington Stanley | ![]() ![]() | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 15-02-2025 15:00 | Tranmere Rovers | ![]() ![]() | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 11-02-2025 19:45 | Barrow | ![]() ![]() | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English 4th tier champion | 1 | 23/24 |