STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Charlton Athletic Youth | Charlton Athletic U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic U21 | - | Ký hợp đồng |
01-02-2018 | Charlton Athletic U21 | Chelmsford City | - | Cho thuê |
02-03-2018 | Chelmsford City | Charlton Athletic U21 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Charlton Athletic U21 | Charlton Athletic | - | Ký hợp đồng |
14-10-2020 | Charlton Athletic | Mansfield Town | - | Cho thuê |
17-01-2021 | Mansfield Town | Charlton Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
18-01-2021 | Charlton Athletic | Mansfield Town | - | Ký hợp đồng |
13-01-2023 | Mansfield Town | Gillingham | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Gillingham | Bradford City | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 01-04-2025 18:45 | Port Vale | ![]() ![]() | Bradford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 29-03-2025 12:30 | Accrington Stanley | ![]() ![]() | Bradford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-03-2025 15:00 | Bradford City | ![]() ![]() | Colchester United | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 15-03-2025 15:00 | Bradford City | ![]() ![]() | Tranmere Rovers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 08-03-2025 15:00 | Gillingham | ![]() ![]() | Bradford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 04-03-2025 19:45 | Bradford City | ![]() ![]() | Cheltenham Town | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-03-2025 12:30 | Salford City | ![]() ![]() | Bradford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-02-2025 15:00 | AFC Wimbledon | ![]() ![]() | Bradford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 25-01-2025 12:30 | Bradford City | ![]() ![]() | Walsall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 04-01-2025 13:00 | Bradford City | ![]() ![]() | Grimsby Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu