STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | ESTAC Troyes U19 | ES Troyes AC B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | ES Troyes AC B | Troyes | - | Ký hợp đồng |
04-08-2019 | Troyes | Brentford | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngoại Hạng Anh | 02-04-2025 18:45 | Newcastle United | ![]() ![]() | Brentford | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 25-03-2025 19:00 | Cameroon | ![]() ![]() | Libya | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 19-03-2025 16:00 | Eswatini | ![]() ![]() | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 15-03-2025 17:30 | Bournemouth AFC | ![]() ![]() | Brentford | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 08-03-2025 17:30 | Brentford | ![]() ![]() | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 26-02-2025 19:30 | Brentford | ![]() ![]() | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 21-02-2025 20:00 | Leicester City | ![]() ![]() | Brentford | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 15-02-2025 15:00 | West Ham United | ![]() ![]() | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 02-02-2025 14:00 | Brentford | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 26-01-2025 14:00 | Crystal Palace | ![]() ![]() | Brentford | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
World Cup participant | 1 | 22 |