STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Los Angeles Aztecs | Club Tijuana U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Club Tijuana U19 | Club Tijuana | - | Ký hợp đồng |
26-02-2019 | Club Tijuana | Los Angeles FC | - | Ký hợp đồng |
31-08-2020 | Los Angeles FC | San Diego Loyalty | - | Cho thuê |
29-11-2020 | San Diego Loyalty | Los Angeles FC | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2020 | Los Angeles FC | Free player | - | Giải phóng |
03-03-2021 | Free player | San Diego Loyalty | - | Ký hợp đồng |
11-01-2024 | San Diego Loyalty | Cincinnati II | - | Ký hợp đồng |
06-10-2024 | Cincinnati II | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 20-10-2024 23:00 | Cincinnati II | ![]() ![]() | Crown Legacy FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 06-10-2024 17:00 | Cincinnati II | ![]() ![]() | Orlando City B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 30-06-2024 22:00 | Cincinnati II | ![]() ![]() | New England Revolution B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 15-06-2024 23:30 | Carolina Core | ![]() ![]() | Cincinnati II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 19-05-2024 21:00 | New York Red Bulls B | ![]() ![]() | Cincinnati II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 12-05-2024 19:00 | Columbus Crew B | ![]() ![]() | Cincinnati II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 04-05-2024 20:00 | Cincinnati II | ![]() ![]() | Crown Legacy FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 10-04-2024 22:00 | Cincinnati II | ![]() ![]() | New England Revolution B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 28-03-2024 22:00 | Cincinnati II | ![]() ![]() | New York Red Bulls B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 23-03-2024 19:00 | Chattanooga | ![]() ![]() | Cincinnati II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 2 | 19/20 17/18 |
Supporters Shield Winner | 1 | 18/19 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |
Winner CONCACAF U17-Championship | 1 | 10/11 |