STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Hamrun Spartans U19 | Hamrun Spartans | - | Ký hợp đồng |
26-08-2013 | Hamrun Spartans | Birkirkara FC | - | Ký hợp đồng |
16-07-2014 | Birkirkara FC | St. George's FC | - | Cho thuê |
29-06-2015 | St. George's FC | Birkirkara FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | Birkirkara FC | Tarxien Rainbows F.C | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Tarxien Rainbows F.C | Birkirkara FC | - | Kết thúc cho thuê |
12-08-2016 | Birkirkara FC | Tarxien Rainbows F.C | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Tarxien Rainbows F.C | Birkirkara FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Birkirkara FC | Hamrun Spartans | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Hamrun Spartans | Tarxien Rainbows F.C | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Tarxien Rainbows F.C | Pieta Hotspurs | - | Ký hợp đồng |
10-08-2023 | Pieta Hotspurs | Marsaxlokk FC | - | Ký hợp đồng |
17-01-2024 | Marsaxlokk FC | Senglea Athletic | - | Ký hợp đồng |
01-08-2024 | Senglea Athletic | Marsa | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu