STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
08-08-2004 | Free player | Neman Grodno II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Neman Grodno II | Neman-Belkard Grodno | - | Ký hợp đồng |
31-01-2011 | Neman-Belkard Grodno | FC Gazovik Vitebsk | - | Ký hợp đồng |
03-03-2013 | FC Gazovik Vitebsk | Neman Grodno | - | Ký hợp đồng |
23-06-2014 | Neman Grodno | Tobol Kostanai | 0.06M € | Chuyển nhượng tự do |
01-03-2016 | Tobol Kostanai | FC Shakhtyor Karagandy | - | Ký hợp đồng |
14-06-2017 | FC Shakhtyor Karagandy | FC Zhetysu Taldykorgan | - | Ký hợp đồng |
14-06-2017 | Shakhter Karaganda | Zhetysu Taldykorgan | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | FC Zhetysu Taldykorgan | Kaisar Kyzylorda | - | Ký hợp đồng |
09-03-2021 | Kaisar Kyzylorda | Neman Grodno | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 01-08-2024 18:00 | Neman Grodno | ![]() ![]() | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 26-11-2023 14:00 | BATE Borisov | ![]() ![]() | Neman Grodno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 27-09-2023 16:45 | Shakhter Soligorsk | ![]() ![]() | Neman Grodno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 27-08-2023 14:00 | Energetik-BGU Minsk | ![]() ![]() | Neman Grodno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 01-08-2023 17:30 | Balzan FC | ![]() ![]() | Neman Grodno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 26-07-2023 18:00 | Neman Grodno | ![]() ![]() | Balzan FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 20-07-2023 18:00 | Neman Grodno | ![]() ![]() | Vaduz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-07-2023 18:00 | Vaduz | ![]() ![]() | Neman Grodno | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 14-05-2023 13:00 | Neman Grodno | ![]() ![]() | Smorgon FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 06-05-2023 11:00 | Dinamo Brest | ![]() ![]() | Neman Grodno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Belarusian cup winner | 1 | 23/24 |
Kazakh cup winner | 1 | 18/19 |