STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Brisbane Roar (Youth) | Brisbane Roar | - | Ký hợp đồng |
25-10-2015 | Brisbane Roar | Manchester City | - | Ký hợp đồng |
26-10-2015 | Manchester City | Bolton Wanderers | - | Cho thuê |
20-12-2015 | Bolton Wanderers | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2016 | Manchester City | Melbourne City | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Melbourne City | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
18-07-2019 | Manchester City | Sydney FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Sydney FC | FC Macarthur | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Úc | 04-04-2025 08:35 | Brisbane Roar | ![]() ![]() | FC Macarthur | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 28-03-2025 08:35 | FC Macarthur | ![]() ![]() | Newcastle Jets | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 14-03-2025 08:35 | Adelaide United | ![]() ![]() | FC Macarthur | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 07-03-2025 08:35 | Melbourne City | ![]() ![]() | FC Macarthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 01-03-2025 08:35 | FC Macarthur | ![]() ![]() | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 16-02-2025 06:00 | Western Sydney | ![]() ![]() | FC Macarthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 09-02-2025 06:00 | FC Macarthur | ![]() ![]() | Western United FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 01-02-2025 04:00 | Auckland FC | ![]() ![]() | FC Macarthur | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 25-01-2025 08:35 | FC Macarthur | ![]() ![]() | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 20-01-2025 08:00 | FC Macarthur | ![]() ![]() | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Australian cup winner | 2 | 22/23 15/16 |
Australian champion | 4 | 19/20 13/14 11/12 10/11 |
AFC Champions League participant | 3 | 19/20 14/15 11/12 |