STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | GAIS Göteborg U19 | GAIS | - | Ký hợp đồng |
18-02-2015 | GAIS | Utsiktens BK | - | Ký hợp đồng |
17-08-2015 | Utsiktens BK | FK Mjølner | - | Cho thuê |
30-11-2015 | FK Mjølner | Utsiktens BK | - | Kết thúc cho thuê |
11-03-2016 | Utsiktens BK | Notodden FK | - | Ký hợp đồng |
07-03-2017 | Notodden FK | Vikingur Olafsvik | - | Ký hợp đồng |
01-08-2017 | Vikingur Olafsvik | Lysekloster | - | Ký hợp đồng |
11-01-2018 | Lysekloster IL | Brattvåg IL | - | Ký hợp đồng |
11-01-2018 | Lysekloster | Brattvag | - | Ký hợp đồng |
07-01-2019 | Brattvåg IL | Lysekloster IL | - | Ký hợp đồng |
07-01-2019 | Brattvag | Lysekloster | - | Ký hợp đồng |
14-02-2019 | Lysekloster | NK Olimpija Ljubljana | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | NK Olimpija Ljubljana | Free player | - | Giải phóng |
31-12-2019 | Free player | Schaffhausen | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Schaffhausen | Neuchatel Xamax | - | Ký hợp đồng |
11-07-2024 | Neuchatel Xamax | NSI Runavik | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 23-05-2023 18:15 | Schaffhausen | ![]() ![]() | Neuchatel Xamax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Slovenian cup winner | 1 | 19 |