STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-01-2009 | NK Spansko Zagreb | Dinamo Zagreb U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | - | Ký hợp đồng |
11-08-2011 | Dinamo Zagreb U19 | NK Croatia Sesvete | - | Cho thuê |
29-06-2012 | NK Croatia Sesvete | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
05-07-2012 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | - | Cho thuê |
29-06-2013 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
08-08-2013 | Dinamo Zagreb | NK Croatia Sesvete | - | Cho thuê |
29-06-2014 | NK Croatia Sesvete | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2014 | Dinamo Zagreb | NK Siroki Brijeg | - | Cho thuê |
28-01-2015 | NK Siroki Brijeg | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
29-01-2015 | Dinamo Zagreb | Slaven Belupo | - | Cho thuê |
30-12-2015 | Slaven Belupo | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
11-02-2016 | Dinamo Zagreb | NK Croatia Sesvete | - | Cho thuê |
29-06-2016 | NK Croatia Sesvete | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2016 | Dinamo Zagreb | Dinamo Zagreb II | - | Ký hợp đồng |
09-02-2017 | Dinamo Zagreb II | NK Lokomotiva Zagreb | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | NK Lokomotiva Zagreb | Lokomotiv Plovdiv | - | Ký hợp đồng |
30-08-2018 | Lokomotiv Plovdiv | Widzew lodz | - | Ký hợp đồng |
02-02-2020 | Widzew lodz | Visakha FC | - | Ký hợp đồng |
03-01-2021 | Free player | Seregno | - | Ký hợp đồng |
30-08-2021 | Seregno | Kustosija | - | Ký hợp đồng |
26-01-2022 | Kustosija | Finn Harps | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Finn Harps | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2023 | Free player | GOSK Gabela | - | Ký hợp đồng |
14-01-2025 | GOSK Gabela | FK Tikves Kavadarci | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina | 16-12-2023 15:00 | GOSK Gabela | ![]() ![]() | FK Zeljeznicar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina | 09-12-2023 15:00 | Sarajevo | ![]() ![]() | GOSK Gabela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina | 03-12-2023 18:45 | GOSK Gabela | ![]() ![]() | NK Siroki Brijeg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina | 08-10-2023 13:00 | GOSK Gabela | ![]() ![]() | Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina | 01-10-2023 13:00 | FK Sloga Doboj | ![]() ![]() | GOSK Gabela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina | 23-09-2023 16:30 | GOSK Gabela | ![]() ![]() | FK Igman Konjic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina | 15-09-2023 16:30 | FK Zeljeznicar | ![]() ![]() | GOSK Gabela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina | 12-08-2023 15:00 | GOSK Gabela | ![]() ![]() | FK Zvijezda 09 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu