STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
09-10-2008 | Usakspor Youth (-2010) | Denizlispor Youth | - | Ký hợp đồng |
10-04-2011 | Denizlispor Youth | Denizlispor U21 | - | Ký hợp đồng |
28-10-2012 | Denizlispor U21 | Denizlispor | - | Ký hợp đồng |
30-01-2013 | Denizlispor | Ofspor | - | Ký hợp đồng |
31-07-2013 | Ofspor | Kizilcabolukspor | - | Ký hợp đồng |
15-07-2014 | Kizilcabolukspor | Ankaraspor FK | - | Ký hợp đồng |
23-07-2015 | Ankaraspor FK | Karsiyaka | - | Cho thuê |
13-01-2016 | Karsiyaka | Ankaraspor FK | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2016 | Ankaraspor FK | Giresunspor | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Giresunspor | Ankaraspor FK | - | Kết thúc cho thuê |
16-01-2018 | Ankaraspor FK | Gazisehir Gaziantep | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Gazisehir Gaziantep | Ankaraspor FK | - | Kết thúc cho thuê |
07-09-2020 | Ankaraspor FK | Boluspor | - | Ký hợp đồng |
13-07-2023 | Boluspor | Manisa Futbol Kulübü | - | Ký hợp đồng |
17-01-2024 | Manisa Futbol Kulübü | Eyupspor | - | Ký hợp đồng |
10-09-2024 | Eyupspor | Erokspor | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 05-04-2025 16:00 | Corum Belediyespor | ![]() ![]() | Erokspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 31-03-2025 14:00 | Erokspor | ![]() ![]() | Ankaragucu | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 14-03-2025 17:30 | S.Urfaspor | ![]() ![]() | Erokspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 09-03-2025 01:30 | Erokspor | ![]() ![]() | Manisa Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 05-03-2025 10:30 | Keciorengucu | ![]() ![]() | Erokspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 01-03-2025 10:30 | Erokspor | ![]() ![]() | Amedspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 16-02-2025 16:00 | Erokspor | ![]() ![]() | Erzurum BB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 12-02-2025 14:00 | Erokspor | ![]() ![]() | Iğdır FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 07-02-2025 17:00 | Genclerbirligi | ![]() ![]() | Erokspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 25-01-2025 10:30 | Yeni Malatyaspor | ![]() ![]() | Erokspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Turkish second tier champion | 1 | 23/24 |