STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Club Brugge Youth | Club Brugge | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Club Brugge | Royal Antwerp | - | Ký hợp đồng |
22-08-2017 | Royal Antwerp | Roda JC | - | Ký hợp đồng |
01-07-2019 | Roda JC | KMSK Deinze | - | Ký hợp đồng |
02-01-2025 | KMSK Deinze | FC Gullegem | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Bỉ | 03-11-2024 15:00 | KMSK Deinze | ![]() ![]() | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 04-10-2024 18:00 | Patro Eisden | ![]() ![]() | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 28-09-2024 18:00 | SC Lokeren-Temse | ![]() ![]() | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 22-09-2024 14:00 | KMSK Deinze | ![]() ![]() | Club Brugge KV U23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 15-09-2024 17:15 | KMSK Deinze | ![]() ![]() | LaLouviere | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 01-09-2024 14:00 | Lierse Kempenzonen | ![]() ![]() | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 25-08-2024 14:00 | KMSK Deinze | ![]() ![]() | Zulte-Waregem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 16-08-2024 18:00 | Anderlecht II | ![]() ![]() | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 12-05-2023 18:00 | KMSK Deinze | ![]() ![]() | FCV Dender EH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 06-05-2023 14:00 | Genk U23 | ![]() ![]() | KMSK Deinze | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Promotion to 1st league | 1 | 16/17 |
European Under-19 participant | 1 | 12 |