STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 16:00 | Faroe Islands (w) | ![]() ![]() | Moldova (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 18:00 | Slovakia (w) | ![]() ![]() | Faroe Islands (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 16-07-2024 17:00 | Andorra (w) | ![]() ![]() | Faroe Islands (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 04-06-2024 15:45 | Faroe Islands (w) | ![]() ![]() | Greece (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 31-05-2024 15:45 | Faroe Islands (w) | ![]() ![]() | Andorra (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 09-04-2024 14:30 | Montenegro (w) | ![]() ![]() | Faroe Islands (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 05-04-2024 17:00 | Greece (w) | ![]() ![]() | Faroe Islands (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 31-10-2023 18:00 | Faroe Islands (w) | ![]() ![]() | Cyprus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu Allsvenskan Thụy Điển | 06-10-2023 16:00 | Linkopings (w) | ![]() ![]() | Pitea IF (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu Allsvenskan Thụy Điển | 01-10-2023 13:00 | Orebro (w) | ![]() ![]() | Pitea IF (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu