STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Dinamo Tbilisi Academy | Torpedo Kutaisi II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Torpedo Kutaisi II | Torpedo Kutaisi | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | Torpedo Kutaisi | Lokomotiv Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
14-07-2015 | Lokomotiv Tbilisi | Samtredia | - | Ký hợp đồng |
21-01-2018 | Samtredia | FC Karpaty Lviv | - | Ký hợp đồng |
21-07-2018 | FC Karpaty Lviv | Rigas Futbola Skola | - | Cho thuê |
30-12-2018 | Rigas Futbola Skola | FC Karpaty Lviv | - | Kết thúc cho thuê |
08-08-2019 | FC Karpaty Lviv | FC Saburtalo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | FC Saburtalo Tbilisi | Dinamo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Dinamo Tbilisi | Lokomotiv Tbilisi | - | Cho thuê |
30-12-2020 | Lokomotiv Tbilisi | Dinamo Tbilisi | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2020 | Dinamo Tbilisi | Lokomotiv Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Lokomotiv Tbilisi | Torpedo Kutaisi | - | Ký hợp đồng |
13-01-2025 | Torpedo Kutaisi | BG Pathum United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Asean Club Championship Shopee Cup | 02-04-2025 12:30 | Buriram United | ![]() ![]() | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 29-03-2025 12:00 | Uthai Thani Forest | ![]() ![]() | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 14-03-2025 12:00 | BG Pathum United | ![]() ![]() | Lamphun Warriors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 08-03-2025 11:00 | Nakhon Pathom FC | ![]() ![]() | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 22-02-2025 12:00 | BG Pathum United | ![]() ![]() | Prachuap Khiri Khan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 09-02-2025 12:00 | BG Pathum United | ![]() ![]() | Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 01-02-2025 11:00 | Nongbua Pitchaya FC | ![]() ![]() | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 26-01-2025 12:00 | BG Pathum United | ![]() ![]() | Khonkaen United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Georgia | 10-11-2023 13:00 | FC Telavi | ![]() ![]() | Torpedo Kutaisi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 03-08-2023 16:00 | FK Aktobe Lento | ![]() ![]() | Torpedo Kutaisi | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Georgian Supercup winner | 1 | 23/24 |
Georgian cup winner | 1 | 18/19 |
European Under-19 participant | 1 | 14 |