Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
5f9fa7f106d746f189468c348367b65e.webp
Cầu thủ:
Kadeisha Buchanan
Quốc tịch:
Canada
25b69dbfedaef4bc40e51d58dd92ac3f.webp
Cân nặng:
65 Kg
Chiều cao:
170 cm
Tuổi:
30  (1995-11-05)
Vị trí:
Hậu vệ
Giá trị:
190,000
Hiệu suất cầu thủ:
D
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Hậu vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
01-01-2017-Lyon (w)-Chuyển nhượng tự do
01-07-2022Lyon (w)Chelsea FC (w)-Chuyển nhượng tự do
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Hạng Nhất nữ Anh10-11-2024 12:30Liverpool (w)
team-home
0-3
team-away
Chelsea FC (w)00000
Hạng Nhất nữ Anh03-11-2024 18:45Everton FC (w)
team-home
0-5
team-away
Chelsea FC (w)01000
Giao hữu Quốc tế25-10-2024 20:00Spain Women
team-home
1-1
team-away
Canada Women00000
Hạng Nhất nữ Anh20-10-2024 17:45Chelsea FC (w)
team-home
5-2
team-away
Tottenham Hotspur (w)00010
Champions League Nữ17-10-2024 19:00FC Twente Enschede (w)
team-home
1-3
team-away
Chelsea FC (w)00000
Hạng Nhất nữ Anh12-10-2024 12:45Arsenal (w)
team-home
1-2
team-away
Chelsea FC (w)00000
Hạng Nhất nữ Anh20-09-2024 18:00Chelsea FC (w)
team-home
1-0
team-away
Aston Villa (w)00000
Giao hữu các CLB quốc tế07-09-2024 11:00Chelsea FC (w)
team-home
9-0
team-away
Feyenoord Rotterdam (w)00000
Giao hữu các CLB quốc tế25-08-2024 20:10Chelsea FC (w)
team-home
1-0
team-away
Arsenal (w)00000
Giao hữu các CLB quốc tế19-08-2024 23:00Gotham FC (w)
team-home
1-3
team-away
Chelsea FC (w)00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Women's Super League winner1
22/23
FA Women's League Cup runner-up1
22/23
Women's FA Cup winner1
22/23
UEFA Women's Champions League winner5
21/22
19/20
18/19
17/18
16/17
Feminine Division 1 winner4
21/22
18/19
17/18
16/17
Women's International Champions Cup runner-up2
21
18
Feminine Division 1 runner-up1
20/21
Concacaf Women’s Olympic Qualifying runner-up2
20
16
Olympics Women winner1
20
Coupe de France Féminine winner3
19/20
18/19
16/17
Trophée des Championnes Féminin winner1
19/20
Women's International Champions Cup winner1
19
Concacaf Women's World Cup Qualifiers runner-up1
18
Coupe de France Féminine runner-up1
17/18
Algarve Cup runner-up1
17
Algarve Cup winner1
16
Cyprus Women's Cup runner-up2
15
13
Concacaf Women's U17 runner-up1
12

Hồ sơ cầu thủ Kadeisha Buchanan - Kèo nhà cái

Hot Leagues