STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | Ural CF U19 | Real Madrid U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Real Madrid U19 | Real Madrid C (- 2015) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Real Madrid C (- 2015) | Real Madrid Castilla | - | Ký hợp đồng |
18-08-2014 | Real Madrid Castilla | RCD Espanyol de Barcelona | - | Cho thuê |
29-06-2015 | RCD Espanyol de Barcelona | Real Madrid Castilla | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | Real Madrid Castilla | RCD Espanyol de Barcelona | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2015 | RCD Espanyol de Barcelona | Real Madrid | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 01-04-2025 19:30 | Real Madrid | ![]() ![]() | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 29-03-2025 20:00 | Real Madrid | ![]() ![]() | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 15-03-2025 17:30 | Villarreal CF | ![]() ![]() | Real Madrid | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 12-03-2025 20:00 | Atletico Madrid | ![]() ![]() | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 09-03-2025 15:15 | Real Madrid | ![]() ![]() | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 04-03-2025 20:00 | Real Madrid | ![]() ![]() | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 01-03-2025 17:30 | Real Betis | ![]() ![]() | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 26-02-2025 20:30 | Real Sociedad | ![]() ![]() | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 23-02-2025 15:15 | Real Madrid | ![]() ![]() | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 08-02-2025 20:00 | Real Madrid | ![]() ![]() | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
UEFA Supercup Winner | 4 | 24/25 22/23 17/18 16/17 |
Spanish Super Cup winner | 4 | 23/24 21/22 19/20 17/18 |
Spanish champion | 4 | 23/24 21/22 19/20 16/17 |
Champions League Winner | 5 | 23/24 21/22 17/18 16/17 15/16 |
Champions League participant | 9 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 |
Spanish cup winner | 1 | 22/23 |
FIFA Club World Cup winner | 3 | 19 18 17 |
FIFA Club World Cup participant | 3 | 19 18 17 |
World Cup participant | 1 | 18 |
Euro participant | 1 | 16 |
Promotion to 2nd league | 1 | 11/12 |